contour line
A contour line connects the mountain peak to the valley on the topographic map.
Danh từ: đường đồng mức — một đường được vẽ trên bản đồ nối các điểm có cùng độ cao so với mực nước biển.
- (Những người đi bộ đường dài đã sử dụng bản đồ có đường đồng mức để định hướng trên núi.)
- (Các đường đồng mức nằm gần nhau cho thấy một sườn dốc.)
- "contour line" cũng được dùng trong địa hình học để mô tả hình dạng bề mặt Trái Đất.
- Trong bản đồ địa hình, thường có màu nâu và được đánh số chỉ độ cao.
- The contour interval on this map is 20 meters. (Khoảng cách độ cao giữa các đường đồng mức trên bản đồ này là 20 mét.)
- Contour (n): đường viền, hình dạng tổng thể.
- The contour of the coastline is irregular. (Đường viền của bờ biển không đều đặn.)
- Contour map (n): bản đồ địa hình có đường đồng mức.
- A contour map is essential for planning a hiking route. (Bản đồ địa hình có đường đồng mức là cần thiết để lập kế hoạch cho một tuyến đi bộ đường dài.)
- Isohypse (n): đường đồng mức (thuật ngữ chuyên ngành địa lý).
- Level line (n): đường mức (ít dùng hơn, thường chỉ đường có độ cao không đổi).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "contour line". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to contour" như một động từ: - To contour (v): tạo đường viền hoặc đi theo hình dạng của một vật. - The road contours the hillside. (Con đường uốn lượn theo sườn đồi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "contour line". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có cụm từ: - "Follow the contour": đi theo đường đồng mức, nghĩa bóng là đi theo một hướng ổn định hoặc đường đi dễ dàng. - In farming, it's wise to follow the contour to prevent soil erosion. (Trong nông nghiệp, thật khôn ngoan khi đi theo đường đồng mức để ngăn xói mòn đất.)